caucasoid race
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủng tộc da trắng: "caucasoid race" là một thuật ngữ nhân chủng học cũ, dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm thể chất như da sáng màu, tóc mượt hoặc gợn sóng, và các đặc điểm khuôn mặt nhất định. Thuật ngữ này hiện nay thường bị coi là lỗi thời và không chính xác về mặt khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The term "caucasoid race" was historically used to classify people of European, North African, and Middle Eastern descent. (Thuật ngữ "chủng tộc da trắng" trước đây được dùng để phân loại người gốc châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.)
- Modern genetics has shown that the concept of a "caucasoid race" is not biologically valid. (Di truyền học hiện đại đã chỉ ra rằng khái niệm "chủng tộc da trắng" không có giá trị sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caucasoid" (tính từ): thuộc về chủng tộc da trắng.
- Anthropologists once described certain skull features as "caucasoid". (Các nhà nhân chủng học từng mô tả một số đặc điểm hộp sọ là "thuộc chủng tộc da trắng".)
Biến thể và từ gần giống
- Caucasian (danh từ/tính từ): người da trắng; thuộc về người da trắng. Đây là từ thông dụng hơn và ít mang tính kỹ thuật hơn "caucasoid".
- The majority of the population in this region is Caucasian. (Đa số dân cư trong khu vực này là người da trắng.)
Từ đồng nghĩa
- White race: chủng tộc da trắng (cách nói phổ biến nhưng cũng gây tranh cãi).
- Europid race: chủng tộc châu Âu (thuật ngữ ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "caucasoid race".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.