caucasoid race

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủng tộc da trắng: "caucasoid race" một thuật ngữ nhân chủng học , dùng để chỉ một nhóm người đặc điểm thể chất như da sáng màu, tóc mượt hoặc gợn sóng, các đặc điểm khuôn mặt nhất định. Thuật ngữ này hiện nay thường bị coi lỗi thời không chính xác về mặt khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "caucasoid race" was historically used to classify people of European, North African, and Middle Eastern descent. (Thuật ngữ "chủng tộc da trắng" trước đây được dùng để phân loại người gốc châu Âu, Bắc Phi Trung Đông.)
    • Modern genetics has shown that the concept of a "caucasoid race" is not biologically valid. (Di truyền học hiện đại đã chỉ ra rằng khái niệm "chủng tộc da trắng" không giá trị sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caucasoid" (tính từ): thuộc về chủng tộc da trắng.
    • Anthropologists once described certain skull features as "caucasoid". (Các nhà nhân chủng học từng mô tả một số đặc điểm hộp sọ "thuộc chủng tộc da trắng".)
Biến thể từ gần giống
  • Caucasian (danh từ/tính từ): người da trắng; thuộc về người da trắng. Đây từ thông dụng hơn ít mang tính kỹ thuật hơn "caucasoid".
    • The majority of the population in this region is Caucasian. (Đa số dân cư trong khu vực này người da trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • White race: chủng tộc da trắng (cách nói phổ biến nhưng cũng gây tranh cãi).
  • Europid race: chủng tộc châu Âu (thuật ngữ ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "caucasoid race".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.